Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tràn ngập" (1)
tràn ngập

Tiếng Anh
Động từoverflow
trời mưa to nên sông ngập
Heavy rain caused the river to overflow
Từ liên quan "tràn ngập" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tràn ngập" (1)
Những nhân viên mới, ai nấy đều tràn ngập niềm hy vọng và sức sống.
The new employees are all overflowing with hope and vitality.
